✦ 64 Quẻ · Thiên Địa Nhân ✦

Gieo & Luận Quẻ Kinh Dịch

🌸 Mai Hoa Dịch Số và Lục Hào Nạp Giáp
Vạn vật giai số — Lựa chọn phương pháp khởi quẻ tùy theo nhân duyên của bạn

Bạn có thể lập quẻ theo thời gian (giờ động tâm), con số, sự vật, hiện tượng hoặc gieo đồng xu. Mỗi phương pháp có cách lập và cách luận riêng, tùy câu hỏi và hoàn cảnh mà lựa chọn cho phù hợp.



✦ Dịch Lý Cơ Bản

Ý nghĩa 8 Quái & Một số Quẻ tiêu biểu

Nhấn để xem ý nghĩa nền tảng của các quẻ (quái) cấu thành nên Kinh Dịch.

☰
Càn · Thiên · Kim

Quái Càn (乾)

Tượng trời, sức mạnh thuần dương, sáng tạo và chủ động. 3 hào dương liền biểu trưng cho sự kiên cường, không ngừng vận động.

Cha Tây Bắc Mạnh mẽ Lãnh đạo
☷
Khôn · Địa · Thổ

Quái Khôn (坤)

Tượng đất, thuần âm, nuôi dưỡng và thụ nạp. Đất mềm mại nhưng chứa đựng muôn loài, biểu trưng cho sự bền vững và bao dung.

Mẹ Tây Nam Nuôi dưỡng Thuận theo
☳
Chấn · Lôi · Mộc

Quái Chấn (震)

Tượng sấm sét, khởi phát và chấn động. 1 hào dương bên dưới 2 hào âm biểu trưng cho sức mạnh bùng phát từ bên trong.

Con trai cả Đông Hành động Khởi đầu
☴
Tốn · Phong · Mộc

Quái Tốn (巽)

Tượng gió, thâm nhập và lan tỏa. 1 hào âm bên dưới 2 hào dương biểu trưng cho sự mềm dẻo nhưng thấm sâu vào mọi ngóc ngách.

Con gái cả Đông Nam Nhẹ nhàng Thâm nhập
☵
Khảm · Thủy · Thủy

Quái Khảm (坎)

Tượng nước, nguy hiểm và sâu thẳm. 1 hào dương kẹp giữa 2 hào âm biểu trưng cho con đường gian lao nhưng vẫn chảy về trước.

Con trai giữa Bắc Nguy hiểm Kiên trì
☲
Ly · Hỏa · Hỏa

Quái Ly (離)

Tượng lửa, sáng soi và rực rỡ. 1 hào âm kẹp giữa 2 hào dương biểu trưng cho vẻ đẹp rực rỡ bên ngoài nhưng cần bám víu vào thực chất.

Con gái giữa Nam Rực rỡ Văn minh
☶
Cấn · Sơn · Thổ

Quái Cấn (艮)

Tượng núi, ngừng lại và tĩnh định. 1 hào dương trên 2 hào âm biểu trưng cho ranh giới rõ ràng, biết lúc nào nên dừng.

Con trai út Đông Bắc Tĩnh lặng Ranh giới
☱
Đoài · Trạch · Kim

Quái Đoài (兌)

Tượng hồ, vui vẻ và giao tiếp. 2 hào dương bên dưới 1 hào âm biểu trưng cho sự hân hoan, mở lòng và sức thu hút người khác.

Con gái út Tây Vui vẻ Giao tiếp
Q.01 ䷀
Càn Vi Thiên (乾為天) Quẻ thuần Càn · Hào 1–6 dương
▶

Quẻ thuần Càn là quẻ đầu tiên trong 64 quẻ Kinh Dịch, biểu trưng cho sức mạnh tối thượng của trời. 6 hào dương liền tạo nên một quẻ hoàn toàn dương, tượng trưng cho khí lực sung mãn, sáng tạo không ngừng.

Thoán từ: "Càn: Nguyên, Hanh, Lợi, Trinh" — Lớn lao, hanh thông, có lợi, chính bền.

Sức mạnh Lãnh đạo Sáng tạo Kiên trì
Q.11 ䷊
Địa Thiên Thái (地天泰) Thượng Khôn / Hạ Càn · Cát quẻ
▶

Quẻ Thái — Đất ở trên, Trời ở dưới, âm dương giao hòa tạo nên cảnh thái bình. Đây là một trong những quẻ cát lành nhất, báo hiệu thời vận hanh thông, mọi việc thuận lợi.

Thoán từ: "Thái: Tiểu vãng, đại lai, cát hanh" — Điều nhỏ đi, điều lớn đến, tốt lành hanh thông.

Thái bình Hanh thông Âm dương hòa Thịnh vượng
Q.29 ䷜
Khảm Vi Thủy (坎為水) Quẻ thuần Khảm · Hiểm trở
▶

Quẻ Khảm là quẻ nguy hiểm và gian lao, nhưng không phải tuyệt vọng. Như dòng nước đổ xuống hố sâu, vẫn không ngừng chảy tiếp. Bài học: phải qua thử thách mới đến bờ bên kia.

Thoán từ: "Tập Khảm: hữu phu, duy tâm hanh" — Nguy hiểm gian lao: có thành tín, lòng hanh thông.

Gian lao Kiên nhẫn Chảy về trước Học hỏi
Q.63 ䷾
Thủy Hỏa Ký Tế (水火既濟) Thượng Khảm / Hạ Ly · Hoàn thành
▶

Ký Tế, "Đã qua sông", biểu trưng cho sự hoàn thành. 6 hào xen kẽ âm dương đúng vị, tạo nên trạng thái hoàn hảo nhưng cũng là lúc cần cẩn thận nhất vì đỉnh cao dễ xuống dốc.

Thoán từ: "Ký Tế: hanh tiểu, lợi trinh, sơ cát chung loạn" — Hanh thông việc nhỏ, lợi bền chính, ban đầu tốt về sau loạn.

Hoàn thành Cẩn thận Giữ gìn Đỉnh cao
Q.64 ䷿
Hỏa Thủy Vị Tế (火水未濟) Thượng Ly / Hạ Khảm · Chưa qua sông
▶

Quẻ cuối cùng — Vị Tế "Chưa qua sông", không phải thất bại mà là kết thúc mở. Kinh Dịch kết thúc bằng quẻ chưa hoàn thành để nhắc nhở: vũ trụ luôn vận hành, không bao giờ chấm dứt.

Thoán từ: "Vị Tế: hanh, tiểu hồ uổng tế, nịch kỳ vĩ, vô du lợi" — Hanh thông, cáo nhỏ qua sông bị ướt đuôi, không có lợi.

Chưa xong Tiếp tục Tiềm năng Khởi đầu mới

✦ Chọn phương pháp

Gieo và Luận quẻ

Chọn cách lập quẻ phù hợp với câu hỏi và hoàn cảnh của bạn.

⏳

Quẻ Mai Hoa Theo Thời Gian

Lập quẻ theo thời điểm động tâm, phù hợp khi một sự việc vừa khiến bạn khởi ý muốn hỏi.

✓ Tứ trụ (Năm, Tháng, Ngày, Giờ) ✓ Giờ động tâm
Bắt đầu →
🔢

Quẻ Theo Con Số

Mượn những con số vô tình lọt vào tầm mắt và mang ý nghĩa đặc biệt tại thời điểm bạn muốn hỏi theo phương pháp Mai Hoa.

✓ Số bất kỳ, seri tờ tiền ✓ Biển số xe, số điện thoại ✓ Số trang sách, số ký tự
Bắt đầu →
👁️

Quẻ Theo Ngoại Tượng

Đặc trưng tinh hoa của Mai Hoa Dịch Số. Mượn ngoại cảnh, âm thanh, đồ vật xung quanh để đoán định.

✓ Tượng vật + Phương vị ✓ Số tiếng động, âm thanh ✓ Số lượng đồ vật
Bắt đầu →
🪙

☯ Quẻ Lục Hào Nạp Giáp

Gieo quẻ và luận giải với phương pháp Lục Thân, Dụng Thần để tìm ra cát hung và thời điểm ứng nghiệm.

✓ Gieo 3 xu 6 lần (tạo 6 hào) ✓ Xác định Hào Động, Hào Biến ✓ Luận chi tiết Lục Thân, Lục Thú
Bắt đầu →

✦ Hướng Dẫn

Câu hỏi thường gặp

Theo phương pháp Chu Dịch và Dự Đoán Học của Thiệu Vĩ Hoa do Hàn Khởi và Bàng Tài Hưng biên soạn.

🌸

Mai Hoa Dịch Số

Lập quẻ từ thời gian động tâm, con số, âm thanh, nét chữ hoặc ngoại tượng. Lấy Hào Động để phân Thể và Dụng, xét Quẻ Chủ, Quẻ Hỗ, Quẻ Biến cùng Ngũ Hành vượng suy nhằm luận diễn biến và kết quả sự việc.

☯

Lục Hào Nạp Giáp

Gieo 3 đồng xu 6 lần để lập quẻ từ hào Sơ lên hào Thượng. Sau đó Nạp Giáp, an Thế và Ứng, Lục Thân, Lục Thú và chọn Dụng Thần; kết hợp Nhật Kiến, Nguyệt Kiến, vượng suy, động biến cùng các quan hệ sinh, khắc, xung, hợp để luận cát hung và ứng kỳ.

Cả hai đều dùng 64 quẻ Kinh Dịch nhưng khác biệt ở cách lập quẻ và hệ thống luận giải:

🌸 Mai Hoa Dịch Số
  • Lập quẻ bằng số học (thời gian, con số, ngoại tượng)
  • Luận theo Ngũ Hành, Quẻ Chủ–Hỗ–Biến
  • Không cần nạp Can Chi vào từng hào
  • Thích hợp: đoán nhanh, luận thời vận, quan sát ngoại cảnh
☯ Lục Hào Nạp Giáp
  • Lập quẻ bằng gieo 3 xu 6 lần
  • Nạp Can Chi, xác định Lục Thân, Dụng Thần
  • Tìm Ứng Kỳ (thời điểm ứng nghiệm)
  • Thích hợp: câu hỏi cụ thể, chi tiết, cần ứng kỳ rõ
💡 Gợi ý: Người mới bắt đầu nên thử Mai Hoa vì dễ học hơn. Lục Hào đòi hỏi hiểu biết Can Chi Ngũ Hành nhưng cho kết quả chi tiết hơn khi đã thành thạo.

Câu hỏi tốt là câu hỏi cụ thể, đơn nhất và thực tâm. Một số nguyên tắc:

✓ Câu hỏi nên: Hỏi về một sự việc cụ thể. Đặt trong một khung thời gian nhất định. Xuất phát từ "động tâm" thực sự, không hỏi cho có.

✗ Câu hỏi tránh: Hỏi nhiều việc cùng lúc trong một quẻ. Hỏi lại cùng một câu liên tiếp nhiều lần. Hỏi những việc hoàn toàn ngoài tầm kiểm soát.

Ví dụ tốt: "Công việc của tôi tại công ty X trong 3 tháng tới có tiến triển tốt không?" — thay vì "Vận mệnh công việc tôi thế nào?"

"Động tâm" là khoảnh khắc bạn thực sự bị xúc động, thắc mắc, nghĩ đến, hoặc lo lắng về một sự việc — không phải hỏi vì tò mò hay giải trí.

Trong Mai Hoa Dịch Số, khi một sự việc khiến tâm khởi ý muốn hỏi, thời điểm ấy có thể được lấy làm mốc lập quẻ. Năm, tháng, ngày và giờ lúc đó được dùng để hình thành quẻ theo phép thời gian.

Thực hành: Khi bạn đột nhiên nhìn thấy một con số, nghe một tiếng động, hay một suy nghĩ bất ngờ ập đến — đó có thể là "duyên" để gieo quẻ.

Mỗi ngày SolQi cung cấp lượt miễn phí có giới hạn, đọc chi tiết về chính sách lượt.

Kinh Dịch là hệ thống tri thức cổ phương Đông, được hình thành và phát triển qua hàng nghìn năm, dùng để quan sát và lý giải quy luật biến đổi của tự nhiên, con người và đời sống.

Lập quẻ là ghi nhận thời điểm một câu hỏi khởi lên, từ đó hình thành quẻ để xem xét tình thế, xu hướng biến đổi và hướng ứng xử phù hợp.