Nói về Lá số Tử Vi Thuận lý nhưng Đại Hạn Nghịch Hành

Một lá số được ghi Âm Dương thuận lý nhưng Đại Hạn nghịch hành không nhất thiết chứa mâu thuẫn. Hai nhận định này có thể được xác lập theo hai hệ quy chiếu khác nhau. Thuận lý có thể nói về quan hệ giữa Âm Dương của năm sinh với cung an Mệnh, còn chiều Đại Hạn lại được xác định bằng giới tính kết hợp với Âm Dương của Thiên Can năm sinh.

Trường hợp thường gặp là Âm Nam có Mệnh an tại cung Âm hoặc Dương Nữ có Mệnh an tại cung Dương. Vị trí Mệnh đồng tính Âm Dương với năm sinh nên được gọi là thuận lý theo quan hệ tuổi và cung Mệnh. Tuy nhiên, Âm Nam và Dương Nữ vẫn thuộc nhóm an Đại Hạn theo chiều nghịch.

Hai nghĩa của thuận lý

Cụm từ Âm Dương thuận lý trong Tử Vi được dùng theo những phạm vi khác nhau. Việc nhận diện đúng phạm vi là điều kiện đầu tiên để đọc lá số.

Cách hiểu thứ nhất xét giới tính và Âm Dương của Thiên Can năm sinh:

Phân loạiQuan hệ Âm DươngChiều Đại Hạn
Dương NamĐồng tínhThuận hành
Âm NữĐồng tínhThuận hành
Âm NamKhác tínhNghịch hành
Dương NữKhác tínhNghịch hành

Theo cách này, thuận lý gắn trực tiếp với thuận hành. Dương Nam và Âm Nữ đi thuận, còn Âm Nam và Dương Nữ đi nghịch. Vì thế, nếu phần mềm vừa xác định thuận lý theo giới tính và năm sinh, vừa an Đại Hạn nghịch hành thì dữ liệu đầu vào hoặc quy tắc lập số có thể chưa đồng nhất.

Cách hiểu thứ hai xét Âm Dương của năm sinh và vị trí cung Mệnh. Người sinh năm Dương có Mệnh đóng tại cung Dương, hoặc người sinh năm Âm có Mệnh đóng tại cung Âm, được xem là thuận lý trong quan hệ tuổi và cung Mệnh.

Theo phạm vi này, một lá số vẫn có thể thuận lý mà Đại Hạn đi nghịch. Nguyên nhân là vị trí cung Mệnh và chiều Đại Hạn được xác định bằng các tiêu chí khác nhau.

Cách nhận biết trường hợp thuận lý và nghịch hành

Trước hết phải xác định Thiên Can năm sinh thuộc Âm hay Dương.

Các Can Dương gồm Giáp, Bính, Mậu, Canh và Nhâm. Các Can Âm gồm Ất, Đinh, Kỷ, Tân và Quý.

Tiếp theo, xác định cung Mệnh thuộc nhóm cung Âm hay cung Dương.

Các cung Dương gồm Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân và Tuất. Các cung Âm gồm Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu và Hợi.

Khi năm sinh và cung Mệnh cùng tính Âm Dương, quan hệ này được xem là thuận lý. Sau đó mới dùng giới tính và Thiên Can năm sinh để xác định chiều Đại Hạn.

Ví dụ, một người nam sinh năm có Can Âm được xếp là Âm Nam. Nếu Mệnh an tại Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu hoặc Hợi thì năm sinh Âm gặp cung Mệnh Âm, tạo thành quan hệ thuận lý. Tuy vậy, do thuộc Âm Nam nên Đại Hạn vẫn được an nghịch.

Tương tự, một người nữ sinh năm có Can Dương là Dương Nữ. Nếu cung Mệnh nằm tại một cung Dương thì tuổi và cung Mệnh đồng tính, được xem là thuận lý. Đại Hạn của Dương Nữ vẫn đi theo chiều nghịch.

Nghịch hành nói về điều gì

Đại Hạn là các giai đoạn dài được phân bố lần lượt trên mười hai cung của lá số. Số khởi đầu tại cung Mệnh được xác định theo Ngũ Hành Cục, sau đó mỗi cung kế tiếp tăng thêm mười đơn vị.

Nghịch hành chỉ việc thứ tự Đại Hạn được triển khai theo chiều nghịch trên địa bàn. Chẳng hạn, sau Đại Hạn tại cung Mệnh, giai đoạn tiếp theo được đặt vào cung liền trước theo chiều quy ước của lá số, thay vì cung liền sau như trường hợp thuận hành.

Chữ nghịch ở đây mô tả chiều sắp xếp, không phải kết luận về chất lượng vận số. Đại Hạn đi nghịch vẫn có thể nhập cung chứa tổ hợp sao phù hợp. Đại Hạn đi thuận cũng có thể gặp cung hạn có cấu trúc bất lợi. Nội dung mỗi giai đoạn phải được xác định từ cung nhập hạn và hệ thống sao liên quan.

Thuận lý không chi phối chiều Đại Hạn trong mọi cách dùng

Sự nhầm lẫn thường xuất hiện khi hai khái niệm cùng được gọi bằng chữ thuận.

Thuận lý giữa tuổi và cung Mệnh phản ánh sự đồng tính Âm Dương của hai yếu tố. Tiêu chí này mô tả quan hệ trong cấu trúc bản Mệnh.

Chiều Đại Hạn lại phản ánh quy tắc vận hành của các giai đoạn trên lá số Tử Vi. Tiêu chí xác định là giới tính kết hợp với tính Âm Dương của Thiên Can năm sinh.

Vì vậy, câu ghi thuận lý chỉ đủ để suy ra Đại Hạn thuận hành khi chữ thuận lý đang nói đến quan hệ giữa giới tính và năm sinh. Nếu chữ thuận lý nói đến quan hệ giữa năm sinh và cung Mệnh, chiều Đại Hạn vẫn phải xét riêng.

Khi nào có dấu hiệu an sai lá số

Một lá số có thể cần kiểm tra lại khi ghi Dương Nam hoặc Âm Nữ mà vòng Đại Hạn vẫn đi nghịch. Theo quy tắc an hạn phổ biến, Dương Nam và Âm Nữ đi thuận, Âm Nam và Dương Nữ đi nghịch.

Sai khác có thể xuất hiện từ việc nhập nhầm giới tính, nhầm năm âm lịch, nhầm Thiên Can hoặc sử dụng phần mềm theo quy ước khác. Trường hợp sinh gần thời điểm chuyển năm âm lịch cũng dễ làm thay đổi Can Chi năm sinh nếu dữ liệu được quy đổi không đúng.

Việc kiểm tra có thể tiến hành theo thứ tự:

  • Xác định lại năm Can Chi dùng để lập lá số.
  • Kiểm tra Thiên Can thuộc Âm hay Dương.
  • Kiểm tra giới tính được nhập trên lá số.
  • Xác định đương số thuộc Dương Nam, Âm Nam, Dương Nữ hay Âm Nữ.
  • Đối chiếu chiều Đại Hạn với quy tắc thuận nghịch.
  • Xem dòng thuận lý đang xét giới tính với năm sinh hay năm sinh với cung Mệnh.

Nếu Âm Nam hoặc Dương Nữ có Đại Hạn đi nghịch thì cách an này phù hợp với quy tắc thông dụng. Phần thuận lý khi đó nhiều khả năng đang nói về sự đồng tính giữa Âm Dương năm sinh và cung an Mệnh.

Cách luận Đại Hạn nghịch hành

Chiều đi chỉ cho biết thứ tự các cung được kích hoạt qua từng giai đoạn. Khi luận một Đại Hạn cụ thể, trọng tâm nằm ở cung mà hạn đang nhập.

Trước hết là chính tinh và phụ tinh tại cung Đại Hạn. Tiếp đó là các cung thuộc tam phương tứ chính, tức cung nhập hạn cùng những cung chiếu về theo quan hệ tam hợp và đối cung. Những yếu tố này cho biết nội dung nổi bật của giai đoạn.

Quan hệ giữa cung Đại Hạn với Mệnh, Thân và Ngũ Hành Cục cũng cần được xét riêng. Một Đại Hạn nghịch hành không tự tạo ra tính chất thuận lợi hoặc bất lợi. Nó chỉ đưa lá số đến các cung theo thứ tự ngược với nhóm thuận hành.

Khi so sánh hai lá số có cùng bố cục cung sao nhưng khác giới tính, chiều Đại Hạn có thể khác nhau. Vì thế, cùng một cung có thể được kích hoạt ở những độ tuổi khác nhau. Đây mới là ảnh hưởng thực tế của thuận hành và nghịch hành đối với quá trình luận hạn.

Lá số thuận lý nhưng Đại Hạn nghịch hành là trường hợp có thể xuất hiện khi chữ thuận lý xét quan hệ giữa năm sinh và cung Mệnh. Chiều Đại Hạn vẫn tuân theo quy tắc Dương Nam, Âm Nữ đi thuận và Âm Nam, Dương Nữ đi nghịch. Muốn xác định lá số được an đúng hay chưa, phải làm rõ hệ quy chiếu của từng thuật ngữ trước khi luận cung hạn.

Viết bình luận