Trong Dự Đoán Theo Tứ Trụ, Thiệu Vĩ Hoa trình bày việc luận mệnh theo một trình tự rõ ràng: lấy nhật nguyên làm trung tâm, xét vượng suy, sinh khắc, tiết hao, phù trợ và chế ước, rồi mới xác định hỷ kị, dụng thần, đại vận và lưu niên. Điểm hợp lý là không lấy một dấu hiệu riêng lẻ để kết luận cát hung. Có Tài chưa chắc giàu, có Quan chưa chắc quý, có Ấn chưa chắc tốt; xung chưa chắc hung và hợp cũng chưa chắc cát. Muốn biết một yếu tố tốt hay xấu phải xét lực thực tế và tác dụng của nó đối với toàn bộ mệnh cục.

Trước khi đi vào toàn bộ quá trình luận vượng suy, Thập thần hay dụng thần, một điều kiện cơ bản là bốn trụ phải được xác định đúng ngay từ đầu. Vì vậy, Thiệu Vĩ Hoa cũng đưa ra quy tắc riêng về giờ sinh đối với người sinh ngoài Trung Quốc: bất kể sinh tại quốc gia nào, giờ sinh đều phải quy đổi về giờ Bắc Kinh trước khi an Tứ Trụ; nếu nơi sinh áp dụng giờ mùa hè thì phải loại bỏ phần chênh lệch DST khi quy đổi. Đây không đơn thuần là đổi cách hiển thị múi giờ, bởi khi thời điểm sau quy đổi vượt qua ranh giới giờ, ngày hoặc tiết khí thì cấu trúc Tứ Trụ có thể thay đổi. Cũng theo cùng nguyên tắc coi trọng thời điểm chính xác, trường hợp sinh vào ngày giao tiết phải xét đến giờ giao tiết để xác định đúng trụ tháng.
Với Thập thần cũng vậy. Một mệnh có nhật chủ được lệnh, lại xuất hiện Tài Quan, nhìn qua có thể được xem là đẹp. Nhưng Thiệu Vĩ Hoa còn xét nhật chủ có đủ sức đảm đương Tài Quan hay không, nguồn sinh trợ có đủ lực hay không, có bị tổn thương hay không, Tài đang giúp hay làm hao thân quá mức, Quan đang tạo kỷ cương hay trở thành sức khắc quá mạnh. Như vậy, vấn đề không nằm ở việc trong lá số “có Tài”, “có Quan” hay “có Ấn”, mà ở chỗ những yếu tố đó đang phát huy tác dụng như thế nào. Đây là một cách luận hợp lý hơn việc gán sẵn ý nghĩa cát hung cho từng Thập thần.
Khái niệm “cân bằng” cũng được sử dụng theo nghĩa tương quan lực, không phải năm hành phải có số lượng ngang nhau. Một hành quá mạnh chưa chắc đã xấu nếu có lực phù hợp để tiết hoặc chế; một hành yếu cũng chưa chắc cần sinh thêm nếu việc sinh ấy làm toàn cục càng lệch. Cách nói “có bệnh, có thuốc” thể hiện rõ tư duy này: trước hết phải tìm điểm gây mất cân bằng, sau đó xem trong mệnh cục có yếu tố nào xử lý được nó. Vì vậy, sinh không mặc nhiên là tốt và khắc cũng không mặc nhiên là xấu. Sinh đúng chỗ mới có lợi; khắc đúng chỗ cũng có thể là điều cần thiết.
Cách luận xung, hợp, phản ngâm và phục ngâm cũng đi theo cùng một nguyên tắc. Xung vào kị thần có thể làm giảm tác dụng bất lợi, trong khi xung phá dụng thần lại có thể gây hại. Hợp cũng không phải cứ xuất hiện là tốt; nếu hợp làm dụng thần mất khả năng phát huy thì kết quả trở nên bất lợi. Phản ngâm và phục ngâm là những hiện tượng đáng lưu ý, nhưng vẫn phải xét chúng tác động vào đâu và ảnh hưởng đến hỷ thần hay kị thần. Cách xử lý này hạn chế việc dùng khẩu quyết một cách máy móc.
Thiệu Vĩ Hoa cũng đặt nguyên cục, đại vận và lưu niên trong cùng một quá trình luận đoán. Nguyên cục là nền tảng, đại vận tạo ra hoàn cảnh của từng giai đoạn, còn lưu niên tác động cụ thể trong từng năm. Vì vậy, không thể chỉ thấy một năm gặp dụng thần rồi kết luận chắc chắn đại phát, cũng không thể chỉ gặp kị thần mà mặc nhiên luận đại họa. Cùng một lưu niên nhưng đi vào những mệnh cục và đại vận khác nhau thì kết quả luận đoán cũng khác nhau. Cách nhìn này giúp việc luận vận có bối cảnh và nhất quán hơn.
Một điểm khác trong sách là việc hạn chế dùng hình tượng thay cho phân tích. Ví dụ, Giáp có thể được ví như cây lớn, Ất như cây nhỏ, nhưng không thể từ đó suy thẳng rằng Giáp nhất định cần Canh chặt hay Ất nhất định sợ bị tổn thương. Muốn luận vẫn phải xét vượng suy, lực của Canh, quan hệ với các can chi khác và nhu cầu của toàn cục. Hình tượng có thể giúp hiểu tính chất, nhưng không thể thay thế quan hệ sinh khắc thực tế. Đây cũng là điểm giúp cách học bớt lệ thuộc vào những công thức dựa trên liên tưởng.
Tham khảo và đối chiếu với các tài liệu cổ như Tam Mệnh Thông Hội, Trích Thiên Tủy, Tử Bình Chân Thuyên Bình Chú, Tử Bình Tuy Ngôn và Huyền Cơ Của Tứ Trụ, SolQi nhận thấy Dự Đoán Theo Tứ Trụ của Thiệu Vĩ Hoa có điểm mạnh về tính hệ thống, tính logic và khả năng ứng dụng. Nhiều nguyên lý vốn phức tạp được sắp xếp lại thành một trình tự rõ ràng hơn, giúp người học dễ theo dõi quan hệ giữa nhật chủ, vượng suy, sinh khắc, Thập thần, hỷ kị, dụng thần, đại vận và lưu niên. Đó cũng chính là điểm mạnh của Thiệu Vĩ Hoa: đưa các nguyên lý phức tạp vào một phương pháp hợp lý, nhất quán và dễ vận dụng.
Bạn có thể xem luận giải chi tiết từng lá số cụ thể với đầy đủ Nhật chủ, Thập thần, Dụng thần, Đại vận và Lưu niên tại trang phân tích lá số Bát Tự của SolQi.
