Trong Tử Vi, Âm Dương thuận lý và Đại Hạn thuận hành thường xuất hiện ở hai nhóm là Dương Nam và Âm Nữ. Dương Nam là nam giới sinh vào năm có Thiên Can Dương. Âm Nữ là nữ giới sinh vào năm có Thiên Can Âm. Khi lập lá số theo quy tắc phổ biến, Đại Hạn của hai nhóm này được an theo chiều thuận trên địa bàn mười hai cung.
Hai thông tin này mô tả sự phân loại Âm Dương và cách sắp xếp các giai đoạn vận hạn. Chúng không tự tạo thành kết luận về mức độ thuận lợi của cuộc đời. Nội dung của từng Đại Hạn vẫn phụ thuộc vào cung nhập hạn, hệ thống sao và các quan hệ hội chiếu tại giai đoạn đó.
Xác định Âm Dương thuận lý
Cách xác định phổ biến dựa trên giới tính và tính Âm Dương của Thiên Can năm sinh. Thiên Can là thành phần đứng trước Địa Chi trong tên năm Can Chi, chẳng hạn Giáp trong Giáp Tý hoặc Quý trong Quý Mão.
Các Thiên Can Dương gồm Giáp, Bính, Mậu, Canh và Nhâm. Các Thiên Can Âm gồm Ất, Đinh, Kỷ, Tân và Quý.
| Giới tính và Thiên Can năm sinh | Phân loại | Chiều Đại Hạn |
|---|---|---|
| Nam sinh năm Can Dương | Dương Nam | Thuận hành |
| Nữ sinh năm Can Âm | Âm Nữ | Thuận hành |
| Nam sinh năm Can Âm | Âm Nam | Nghịch hành |
| Nữ sinh năm Can Dương | Dương Nữ | Nghịch hành |
Nam sinh năm Giáp, Bính, Mậu, Canh hoặc Nhâm thuộc Dương Nam. Nữ sinh năm Ất, Đinh, Kỷ, Tân hoặc Quý thuộc Âm Nữ. Đây là hai trường hợp được gọi là Âm Dương thuận lý theo quan hệ giữa giới tính và năm sinh.
Việc phân loại không dựa trực tiếp vào con giáp. Một năm có Địa Chi thuộc Âm vẫn có thể mang Thiên Can Dương, tùy tổ hợp Can Chi cụ thể. Vì vậy, khi đọc lá số, Thiên Can năm sinh mới là dữ kiện dùng để xác định Dương Nam, Âm Nam, Dương Nữ hoặc Âm Nữ.
Đại Hạn thuận hành là gì
Đại Hạn là từng giai đoạn dài được bố trí lần lượt trên các cung của lá số. Điểm khởi đầu được xác định theo Ngũ Hành Cục, sau đó các Đại Hạn tiếp theo được đặt vào những cung kế tiếp theo một chiều nhất định.
Thuận hành nghĩa là các cung Đại Hạn được triển khai theo chiều thuận của địa bàn Tử Vi. Sau giai đoạn khởi tại cung Mệnh, Đại Hạn kế tiếp chuyển sang cung liền sau theo chiều thuận, rồi tiếp tục lần lượt qua các cung còn lại.
Chiều đi này giúp xác định cung nào được dùng làm trọng tâm luận giải ở mỗi giai đoạn. Nó không cho biết trước giai đoạn đó tốt hay xấu. Chất lượng của Đại Hạn chỉ hiện ra khi xét nội dung của cung nhập hạn và các sao liên quan.
Vì sao thuận lý đi cùng thuận hành
Trong quy tắc an hạn thông dụng, chiều Đại Hạn được xác định từ sự kết hợp giữa giới tính và Âm Dương của Thiên Can năm sinh.
Nam mang tính Dương gặp năm Dương tạo thành Dương Nam. Nữ mang tính Âm gặp năm Âm tạo thành Âm Nữ. Hai trường hợp này được xem là cùng chiều với nguyên tắc Âm Dương đang sử dụng, vì vậy Đại Hạn được an thuận.
Âm Nam và Dương Nữ có giới tính cùng tính Âm Dương của năm sinh không đồng loại theo cách phân chia này. Đại Hạn của hai nhóm đó được an nghịch.
Mối liên hệ giữa thuận lý và thuận hành trong trường hợp này là quan hệ kỹ thuật của phép lập lá số Tử Vi. Chữ thuận trong tên gọi không mang nghĩa mọi việc diễn ra dễ dàng hoặc các vận hạn đều có kết quả tích cực.
Cách đọc chiều Đại Hạn trên lá số
Trước hết, xác định cung Mệnh và Ngũ Hành Cục. Ngũ Hành Cục gồm Thủy Nhị Cục, Mộc Tam Cục, Kim Tứ Cục, Thổ Ngũ Cục và Hỏa Lục Cục. Con số trong tên Cục cho biết độ tuổi khởi Đại Hạn theo cách an phổ biến.
Sau khi đặt Đại Hạn đầu tiên tại cung Mệnh, các giai đoạn tiếp theo tăng lần lượt mười tuổi và chuyển qua từng cung theo chiều thuận. Chẳng hạn, lá số thuộc Mộc Tam Cục khởi Đại Hạn tại cung Mệnh từ số ba. Đại Hạn tiếp theo bắt đầu từ số mười ba tại cung kế tiếp theo chiều thuận.
Ví dụ này chỉ minh họa cách sắp xếp. Việc xác định tuổi đang nằm trong Đại Hạn nào còn phụ thuộc vào cách tính tuổi được sử dụng trên lá số.
Khi quan sát địa bàn, dãy số Đại Hạn tăng dần theo cùng một chiều qua các cung. Nếu lá số ghi Dương Nam hoặc Âm Nữ mà dãy Đại Hạn lại chạy theo chiều ngược, dữ liệu giới tính, năm Can Chi hoặc quy tắc của công cụ lập số cần được đối chiếu lại.
Thuận hành tác động đến việc luận hạn
Ảnh hưởng trực tiếp của thuận hành là thứ tự các cung được kích hoạt theo thời gian. Cùng một bố cục sao, người đi thuận và người đi nghịch có thể gặp một cung ở những giai đoạn tuổi khác nhau.
Điều này làm thay đổi trình tự biểu hiện của các chủ đề trên lá số. Một cung có thể liên quan đến công việc, tài chính, quan hệ, nơi ở hoặc những phạm vi khác tùy vị trí và hệ thống sao. Khi Đại Hạn đi vào cung đó, nội dung tương ứng trở thành một lớp thông tin quan trọng của giai đoạn.
Việc luận một Đại Hạn thuận hành thường dựa trên các thành phần sau:
- Cung mà Đại Hạn đang nhập cho biết phạm vi chính được xem xét.
- Chính tinh và phụ tinh tại cung hạn mô tả tính chất nổi bật của giai đoạn.
- Tam phương tứ chính, tức cung đang xét cùng các cung tam hợp và đối cung, cho biết những yếu tố phối hợp hoặc tác động từ bên ngoài.
- Quan hệ giữa cung Đại Hạn với Mệnh và Thân cho biết mức độ liên hệ với cấu trúc gốc của lá số.
- Lưu niên, tức vận trình của từng năm, giúp phân chia diễn biến bên trong một Đại Hạn.
Chiều thuận chỉ xác định thứ tự tiếp cận các cung. Nó không thay thế việc phân tích từng cung hạn.
Thuận lý không đồng nghĩa với vận số thuận lợi
Một lá số Âm Dương thuận lý vẫn có thể đi qua Đại Hạn chứa tổ hợp sao có nhiều yếu tố cản trở. Ngược lại, người thuộc nhóm Đại Hạn nghịch hành vẫn có thể gặp cung hạn có cấu trúc phù hợp.
Nguyên nhân nằm ở việc thuận lý và thuận hành chỉ trả lời hai câu hỏi kỹ thuật: đương số thuộc nhóm Âm Dương nào và Đại Hạn di chuyển theo chiều nào. Chúng chưa trả lời cung hạn có sao gì, các sao đang ở trạng thái nào và nhận ảnh hưởng từ những cung nào.
Do đó, không thể lấy dòng ghi Âm Dương thuận lý làm căn cứ riêng để dự đoán công danh, tài chính, tình cảm hoặc kết quả của một giai đoạn. Những nội dung này phải được luận từ cấu trúc cung sao cụ thể.
Phân biệt với tuổi và cung Mệnh đồng tính
Cụm từ Âm Dương thuận lý đôi khi còn được dùng để nói về quan hệ giữa Âm Dương của năm sinh và vị trí cung Mệnh.
Người sinh năm Dương có Mệnh an tại cung Dương hoặc người sinh năm Âm có Mệnh an tại cung Âm được xem là tuổi và cung Mệnh đồng tính. Sáu cung Dương gồm Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân và Tuất. Sáu cung Âm gồm Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu và Hợi.
Cách xét này khác với phép xác định chiều Đại Hạn. Chiều hạn vẫn dựa vào giới tính kết hợp với Thiên Can năm sinh. Vì vậy, khi một lá số vừa ghi thuận lý vừa ghi Đại Hạn thuận hành, phải xác định chữ thuận lý đang nói đến quan hệ nào.
Nếu đương số là Dương Nam hoặc Âm Nữ, thuận lý và thuận hành liên hệ trực tiếp với nhau. Nếu chữ thuận lý chỉ quan hệ giữa năm sinh và cung Mệnh, thông tin đó chưa đủ để xác định chiều Đại Hạn.
Cách kiểm tra lá số được an đúng
Trước hết, xác định lá số đang theo hệ an Đại Hạn nào.
- Theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư của Trần Đoàn và La Hồng Tiên, Đại Hạn khởi tại cung kế Mệnh theo chiều thuận hoặc nghịch.
- Theo Tử Vi cổ học Việt Nam của Nguyễn Phát Lộc, Đại Hạn khởi ngay tại cung Mệnh.
Sau đó mới kiểm tra Thiên Can năm sinh, giới tính, Ngũ Hành Cục và chiều vận hành. Dương Nam, Âm Nữ đi thuận. Âm Nam, Dương Nữ đi nghịch.
Nếu năm sinh được xác định theo âm lịch, thời điểm sinh gần lúc chuyển năm có thể làm thay đổi Can Chi được dùng để lập số. Trường hợp này cần thống nhất cách quy đổi trước khi đánh giá chiều Đại Hạn.
Âm Dương thuận lý và Đại Hạn thuận hành thường tương ứng với Dương Nam hoặc Âm Nữ theo quy tắc an Tử Vi phổ biến. Thuận hành xác định thứ tự Đại Hạn đi qua mười hai cung, không xác định sẵn kết quả của từng giai đoạn. Khi luận hạn, chiều đi phải được dùng cùng cung nhập hạn và toàn bộ hệ thống sao liên quan.
